– Căn cứ Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24/11/2015;
– Căn cứ Luật Thương mại số 36/2005/QH11 ngày 14/06/2005;
– Căn cứ báo giá số BG061026-01-V2 ngày 13/10/2026 và nhu cầu của hai bên.
Hôm nay, ngày 14 tháng 10 năm 2026, tại văn phòng TNT, chúng tôi gồm:
BÊN A (BÊN MUA): CÔNG TY CP ĐẦU TƯ HƯỚNG DƯƠNG
BÊN B (BÊN BÁN): CÔNG TY TNHH XD KT NLĐ TRÚC NGỌC
Hai bên thỏa thuận ký kết hợp đồng với các điều khoản sau:
Điều 1. Hàng hóa, số lượng và giá
| STT | Tên hàng hóa | ĐVT | SL | Đơn giá | Thành tiền |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSB-ATS – Tủ chuyển nguồn ATS 4P 2000A | Tủ | 1 | 259.320.000 | 259.320.000 |
| 2 | TB-1 – Tủ bù công suất phản kháng 400 kVAr | Tủ | 1 | 142.600.000 | 142.600.000 |
| 3 | MSB-1 – Tủ điện tổng MSB-1 – ACB 4P 1600A | Tủ | 1 | 398.000.000 | 398.000.000 |
| 4 | MSB-2 – Tủ điện tổng MSB-2 – ACB 4P 1250A | Tủ | 1 | 248.600.000 | 248.600.000 |
| 5 | DB-TM – Tủ phân phối khối thương mại T1–T2 | Tủ | 1 | 74.600.000 | 74.600.000 |
| 6 | DB-PCCC – Tủ phân phối PCCC | Tủ | 1 | 68.900.000 | 68.900.000 |
| 7 | TĐ-T3~15 – Tủ điện tầng 3–15 (21 công tơ/tủ) | Tủ | 13 | 28.700.000 | 373.100.000 |
| 8 | TĐ-T16~20 – Tủ điện tầng 16–20 (18 công tơ/tủ) | Tủ | 5 | 27.600.000 | 138.000.000 |
| 9 | TĐ-TUM – Tủ điện tầng tum, kỹ thuật mái | Tủ | 1 | 27.300.000 | 27.300.000 |
| 10 | TĐ-HL – Tủ chiếu sáng hành lang, thoát hiểm | Tủ | 2 | 14.600.000 | 29.200.000 |
| 11 | DB-CH-A – Tủ căn hộ loại A (2PN), vỏ nhựa 12 module | Tủ | 96 | 1.860.000 | 178.560.000 |
| 12 | DB-CH-B – Tủ căn hộ loại B (3PN), vỏ nhựa 18 module | Tủ | 48 | 2.240.000 | 107.520.000 |
| 13 | DB-SH – Tủ shophouse tầng 1 | Tủ | 8 | 6.850.000 | 54.800.000 |
| 14 | TĐ-BSH – Tủ điều khiển bơm sinh hoạt 2×15 kW | Tủ | 1 | 36.200.000 | 36.200.000 |
| 15 | TĐ-BCC – Tủ bơm chữa cháy 75 kW + bơm bù | Tủ | 1 | 78.500.000 | 78.500.000 |
| 16 | TĐ-QTA – Tủ quạt tăng áp cầu thang | Tủ | 2 | 24.600.000 | 49.200.000 |
| 17 | TĐ-TM – Tủ cấp nguồn thang máy | Tủ | 4 | 12.400.000 | 49.600.000 |
| 18 | TĐ-XLNT – Tủ bơm xử lý nước thải | Tủ | 1 | 38.600.000 | 38.600.000 |
| 19 | TĐ-HTN – Tủ bơm hố thu nước tầng hầm | Tủ | 2 | 18.700.000 | 37.400.000 |
| Cộng trước thuế | 2.390.000.000 | ||||
| Thuế GTGT 8 % | 191.200.000 | ||||
| Tổng giá trị hợp đồng | 2.581.200.000 | ||||
Bằng chữ: Hai tỷ năm trăm tám mươi mốt triệu hai trăm nghìn đồng.