Công ty TNHH XD KT NLĐ Trúc Ngọc
Lô B12, đường số 7, KCN Tân Đông Hiệp B, TP. Dĩ An, Bình Dương
MST: 3702 845 619 · ĐT: 0274 3789 456 · Email: kinhdoanh@trucngoc-tnt.vn
Bảng báo giá
Số: BG061026-01 · Ngày 06/10/2026
Dự án:Chung cư Hướng DươngKính gửi:Công ty CP Đầu tư Hướng DươngĐịa chỉ:268 Nguyễn Văn Linh, P. Tân Phong, Quận 7, TP. Hồ Chí MinhNgười nhận:Anh Phạm Văn Lộc – Ban QLDA · 0903 456 218
Người gửi:Trần Minh DũngEmail:dung.kd@trucngoc-tnt.vnHiệu lực:20 ngày

Công ty TNHH XD KT NLĐ Trúc Ngọc trân trọng cảm ơn Quý công ty đã quan tâm đến sản phẩm của chúng tôi. Chúng tôi xin gửi bảng báo giá tủ điện như sau:

STTDiễn giảiĐVTSLPHƯƠNG ÁN SCHNEIDERPHƯƠNG ÁN LSGhi chú
Đơn giáThành tiềnĐơn giáThành tiền
ATỦ ĐIỆN TỔNG
ITỦ HẠ THẾ TỔNG MSB
1MSB-ATS – Tủ chuyển nguồn ATS 4P 2000ATỦ1259.320.000259.320.000223.000.000223.000.000
2TB-1 – Tủ bù công suất phản kháng 400 kVArTỦ1142.600.000142.600.000121.400.000121.400.000
3MSB-1 – Tủ điện tổng MSB-1 – ACB 4P 1600ATỦ1398.000.000398.000.000341.500.000341.500.000
4MSB-2 – Tủ điện tổng MSB-2 – ACB 4P 1250ATỦ1248.600.000248.600.000211.300.000211.300.000
IITỦ PHÂN PHỐI
5DB-TM – Tủ phân phối khối thương mại T1–T2TỦ174.600.00074.600.00063.400.00063.400.000
6DB-PCCC – Tủ phân phối PCCCTỦ168.900.00068.900.00058.700.00058.700.000
BTỦ TẦNG
7TĐ-T3~15 – Tủ điện tầng 3–15 (21 công tơ/tủ)TỦ1330.200.000392.600.00025.900.000336.700.000
8TĐ-T16~20 – Tủ điện tầng 16–20 (18 công tơ/tủ)TỦ528.600.000143.000.00024.500.000122.500.000
9TĐ-TUM – Tủ điện tầng tum, kỹ thuật máiTỦ127.800.00027.800.00023.900.00023.900.000
10TĐ-HL – Tủ chiếu sáng hành lang, thoát hiểmTỦ214.600.00029.200.00012.400.00024.800.000
CTỦ CĂN HỘ
11DB-CH-A – Tủ căn hộ loại A (2PN), vỏ nhựa 12 moduleTỦ961.860.000178.560.0001.590.000152.640.000
12DB-CH-B – Tủ căn hộ loại B (3PN), vỏ nhựa 18 moduleTỦ482.240.000107.520.0001.920.00092.160.000
13DB-SH – Tủ shophouse tầng 1TỦ86.850.00054.800.0005.840.00046.720.000
DTỦ BƠM, PCCC, THANG MÁY
14TĐ-BSH – Tủ điều khiển bơm sinh hoạt 2×15 kWTỦ136.200.00036.200.00030.800.00030.800.000
15TĐ-BCC – Tủ bơm chữa cháy 75 kW + bơm bùTỦ178.500.00078.500.00066.900.00066.900.000
16TĐ-QTA – Tủ quạt tăng áp cầu thangTỦ224.600.00049.200.00021.000.00042.000.000
17TĐ-TM – Tủ cấp nguồn thang máyTỦ412.400.00049.600.00010.600.00042.400.000
18TĐ-ATS-MF – Tủ ATS máy phátTỦ1Chưa báo giáChưa báo giáKO CÓ SDNL
19TĐ-XLNT – Tủ bơm xử lý nước thảiTỦ138.600.00038.600.00032.900.00032.900.000
20TĐ-HTN – Tủ bơm hố thu nước tầng hầmTỦ218.700.00037.400.00015.900.00031.800.000
EVẬN CHUYỂN, BỐC XẾP ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNHLô1Miễn PhíMiễn Phí
TỔNG TRƯỚC THUẾ2.415.000.0002.065.520.000
VAT 8 %193.200.000165.241.600
TỔNG SAU THUẾ2.608.200.0002.230.761.600

Bằng chữ (phương án Schneider, sau thuế): Hai tỷ sáu trăm linh tám triệu hai trăm nghìn đồng.

Trang 1/3

Điều khoản thương mại

1. Phạm vi cung cấp

Cung cấp, lắp ráp hoàn chỉnh các tủ điện theo bảng báo giá, theo SĐNL khách hàng cung cấp. Vỏ tủ tole dày 2.0 mm, sơn tĩnh điện RAL 7035, Form 2b IP42.

2. Phương thức thanh toán

Chuyển khoản. Tạm ứng 30 % giá trị đơn hàng khi xác nhận đặt hàng; thanh toán 70 % còn lại khi nhận thông báo giao hàng.

3. Điều kiện giao hàng

Giao tại chân công trình. Thời gian 45–60 ngày kể từ ngày nhận tạm ứng và SĐNL được duyệt.

4. Bảo hành

12 tháng kể từ ngày giao hàng.

5. Hiệu lực báo giá

20 ngày kể từ ngày báo giá.

6. Các khoản không bao gồm

Phụ tùng thay thế; giám sát lắp đặt; thử nghiệm tại công trường.

Lưu ý

Báo giá theo SĐNL. Kích thước vỏ là tạm tính. SN=100%SP, SE=50%SP. Tủ 18 (Tủ ATS máy phát) chưa báo giá do chưa có sơ đồ nguyên lý.

Đại diện khách hàng(Ký, ghi rõ họ tên)
Đại diện TNT(Ký, ghi rõ họ tên)
Trần Minh Dũng
Trang 2/3
Phụ lục BOM – Phương án Schneider
kèm báo giá BG061026-01 · trích tủ 3
STTDiễn giải vật tưMã hàngNhãn hiệuĐVTSLGhi chú
3MSB-1 – Tủ điện tổng MSB-1 – ACB 4P 1600A · SL 1 tủ
NGÕ VÀO
1ACB 4P 1600A 50kA EasyPact MVS, kéo raMVS16N4MF2LSchneiderCái1
2Đồng hồ đa năng PM2220, RS485METSEPM2220SchneiderCái1
3Biến dòng CT 1600/5A 15VA cl.0,5ASK 105.6MBSCái3
4Cầu chì ống 2A + đế cầu chìDF101 + DF2CA02SchneiderBộ3
5Đèn báo pha Ø22 đỏ / vàng / xanhXB7EV04MPSchneiderCái3
6Chống sét lan truyền 4P 40kA iPRDA9L40400SchneiderBộ1BV MCB
7MCB 4P 32A 10kA bảo vệ chống sétA9F74432SchneiderCái1BV MCB
8Rơ le bảo vệ dòng rò RH99M + biến dòng56173SchneiderBộ1Kiểm định
NGÕ RA
1MCCB 4P 630A 50kA NSX630FLV432893SchneiderCái2
2MCCB 4P 400A 50kA NSX400FLV432693SchneiderCái4
3MCCB 3P 250A 36kA NSX250FLV431630SchneiderCái6
…21 dòng tiếp theo
DÒNG LÔ
Busbar + support + N + E + Phụ kiện đấu nốiLô1
Nhân côngLô1
Vỏ tủ điện 2200×1200×800, tole dày 2.0mm, sơn tĩnh điện RAL 7035, Form 2b IP42Cái1
Trang 3/3