Lô B12, đường số 7, KCN Tân Đông Hiệp B, TP. Dĩ An, Bình Dương
MST: 3702 845 619 · ĐT: 0274 3789 456 · Email: kinhdoanh@trucngoc-tnt.vn
Công ty TNHH XD KT NLĐ Trúc Ngọc trân trọng cảm ơn Quý công ty đã quan tâm đến sản phẩm của chúng tôi. Chúng tôi xin gửi bảng báo giá tủ điện như sau:
| STT | Diễn giải | ĐVT | SL | PHƯƠNG ÁN SCHNEIDER | PHƯƠNG ÁN LS | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đơn giá | Thành tiền | Đơn giá | Thành tiền | |||||
| A | TỦ ĐIỆN TỔNG | |||||||
| I | TỦ HẠ THẾ TỔNG MSB | |||||||
| 1 | MSB-ATS – Tủ chuyển nguồn ATS 4P 2000A | TỦ | 1 | 259.320.000 | 259.320.000 | 223.000.000 | 223.000.000 | |
| 2 | TB-1 – Tủ bù công suất phản kháng 400 kVAr | TỦ | 1 | 142.600.000 | 142.600.000 | 121.400.000 | 121.400.000 | |
| 3 | MSB-1 – Tủ điện tổng MSB-1 – ACB 4P 1600A | TỦ | 1 | 398.000.000 | 398.000.000 | 341.500.000 | 341.500.000 | |
| 4 | MSB-2 – Tủ điện tổng MSB-2 – ACB 4P 1250A | TỦ | 1 | 248.600.000 | 248.600.000 | 211.300.000 | 211.300.000 | |
| II | TỦ PHÂN PHỐI | |||||||
| 5 | DB-TM – Tủ phân phối khối thương mại T1–T2 | TỦ | 1 | 74.600.000 | 74.600.000 | 63.400.000 | 63.400.000 | |
| 6 | DB-PCCC – Tủ phân phối PCCC | TỦ | 1 | 68.900.000 | 68.900.000 | 58.700.000 | 58.700.000 | |
| B | TỦ TẦNG | |||||||
| 7 | TĐ-T3~15 – Tủ điện tầng 3–15 (21 công tơ/tủ) | TỦ | 13 | 30.200.000 | 392.600.000 | 25.900.000 | 336.700.000 | |
| 8 | TĐ-T16~20 – Tủ điện tầng 16–20 (18 công tơ/tủ) | TỦ | 5 | 28.600.000 | 143.000.000 | 24.500.000 | 122.500.000 | |
| 9 | TĐ-TUM – Tủ điện tầng tum, kỹ thuật mái | TỦ | 1 | 27.800.000 | 27.800.000 | 23.900.000 | 23.900.000 | |
| 10 | TĐ-HL – Tủ chiếu sáng hành lang, thoát hiểm | TỦ | 2 | 14.600.000 | 29.200.000 | 12.400.000 | 24.800.000 | |
| C | TỦ CĂN HỘ | |||||||
| 11 | DB-CH-A – Tủ căn hộ loại A (2PN), vỏ nhựa 12 module | TỦ | 96 | 1.860.000 | 178.560.000 | 1.590.000 | 152.640.000 | |
| 12 | DB-CH-B – Tủ căn hộ loại B (3PN), vỏ nhựa 18 module | TỦ | 48 | 2.240.000 | 107.520.000 | 1.920.000 | 92.160.000 | |
| 13 | DB-SH – Tủ shophouse tầng 1 | TỦ | 8 | 6.850.000 | 54.800.000 | 5.840.000 | 46.720.000 | |
| D | TỦ BƠM, PCCC, THANG MÁY | |||||||
| 14 | TĐ-BSH – Tủ điều khiển bơm sinh hoạt 2×15 kW | TỦ | 1 | 36.200.000 | 36.200.000 | 30.800.000 | 30.800.000 | |
| 15 | TĐ-BCC – Tủ bơm chữa cháy 75 kW + bơm bù | TỦ | 1 | 78.500.000 | 78.500.000 | 66.900.000 | 66.900.000 | |
| 16 | TĐ-QTA – Tủ quạt tăng áp cầu thang | TỦ | 2 | 24.600.000 | 49.200.000 | 21.000.000 | 42.000.000 | |
| 17 | TĐ-TM – Tủ cấp nguồn thang máy | TỦ | 4 | 12.400.000 | 49.600.000 | 10.600.000 | 42.400.000 | |
| 18 | TĐ-ATS-MF – Tủ ATS máy phát | TỦ | 1 | Chưa báo giá | Chưa báo giá | KO CÓ SDNL | ||
| 19 | TĐ-XLNT – Tủ bơm xử lý nước thải | TỦ | 1 | 38.600.000 | 38.600.000 | 32.900.000 | 32.900.000 | |
| 20 | TĐ-HTN – Tủ bơm hố thu nước tầng hầm | TỦ | 2 | 18.700.000 | 37.400.000 | 15.900.000 | 31.800.000 | |
| E | VẬN CHUYỂN, BỐC XẾP ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH | Lô | 1 | Miễn Phí | Miễn Phí | |||
| TỔNG TRƯỚC THUẾ | 2.415.000.000 | 2.065.520.000 | ||||||
| VAT 8 % | 193.200.000 | 165.241.600 | ||||||
| TỔNG SAU THUẾ | 2.608.200.000 | 2.230.761.600 | ||||||
Bằng chữ (phương án Schneider, sau thuế): Hai tỷ sáu trăm linh tám triệu hai trăm nghìn đồng.
Trang 1/3