BG061026-01Nháp
Chung cư Hướng Dương
Công ty CP Đầu tư Hướng Dương|Phụ trách: Trần Minh Dũng
- Tổng trước thuế · Schneider
- 2.415.000.000 ₫
- Tổng trước thuế · LS
- 2.065.520.000 ₫
- Số tủ
- 20 dòng · 191 tủ
- Ngày · hiệu lực
- 06/10/2026 · đến 26/10
- Dự toán Schneider
- 10,2 % Tạm tính
Còn 1 tủ chưa báo giá (tủ 18 – Tủ ATS máy phát, KO CÓ SDNL). Tủ này cộng 0 vào tổng.
Bấm tên tủ để mở BOM
| STT | Diễn giải | ĐVT | SL | PHƯƠNG ÁN SCHNEIDER chính | PHƯƠNG ÁN LS | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đơn giá | Thành tiền | Đơn giá | Thành tiền | |||||
| A | TỦ ĐIỆN TỔNG | 1.192.020.000 | 1.019.300.000 | |||||
| I | TỦ HẠ THẾ TỔNG MSB | |||||||
| 1 | MSB-ATS · Tủ chuyển nguồn ATS 4P 2000A | TỦ | 1 | 259.320.000 | 259.320.000 | 223.000.000 | 223.000.000 | |
| 2 | TB-1 · Tủ bù công suất phản kháng 400 kVAr | TỦ | 1 | 142.600.000 | 142.600.000 | 121.400.000 | 121.400.000 | |
| 3 | MSB-1 · Tủ điện tổng MSB-1 – ACB 4P 1600A | TỦ | 1 | 398.000.000 | 341.500.000 | 341.500.000 | ||
| 4 | MSB-2 · Tủ điện tổng MSB-2 – ACB 4P 1250A | TỦ | 1 | 248.600.000 | 248.600.000 | 211.300.000 | 211.300.000 | |
| II | TỦ PHÂN PHỐI | |||||||
| 5 | DB-TM · Tủ phân phối khối thương mại T1–T2 | TỦ | 1 | 74.600.000 | 74.600.000 | 63.400.000 | 63.400.000 | |
| 6 | DB-PCCC · Tủ phân phối PCCC | TỦ | 1 | 68.900.000 | 68.900.000 | 58.700.000 | 58.700.000 | |
| B | TỦ TẦNG | 592.600.000 | 507.900.000 | |||||
| 7 | TĐ-T3~15 · Tủ điện tầng 3–15 (21 công tơ/tủ) | TỦ | 13 | 30.200.000 | 392.600.000 | 25.900.000 | 336.700.000 | |
| 8 | TĐ-T16~20 · Tủ điện tầng 16–20 (18 công tơ/tủ) | TỦ | 5 | 28.600.000 | 143.000.000 | 24.500.000 | 122.500.000 | |
| 9 | TĐ-TUM · Tủ điện tầng tum, kỹ thuật mái | TỦ | 1 | 27.800.000 | 27.800.000 | 23.900.000 | 23.900.000 | |
| 10 | TĐ-HL · Tủ chiếu sáng hành lang, thoát hiểm | TỦ | 2 | 14.600.000 | 29.200.000 | 12.400.000 | 24.800.000 | |
| C | TỦ CĂN HỘ | 340.880.000 | 291.520.000 | |||||
| 11 | DB-CH-A · Tủ căn hộ loại A (2PN), vỏ nhựa 12 module | TỦ | 96 | 1.860.000 | 178.560.000 | 1.590.000 | 152.640.000 | |
| 12 | DB-CH-B · Tủ căn hộ loại B (3PN), vỏ nhựa 18 module | TỦ | 48 | 2.240.000 | 107.520.000 | 1.920.000 | 92.160.000 | |
| 13 | DB-SH · Tủ shophouse tầng 1 | TỦ | 8 | 6.850.000 | 54.800.000 | 5.840.000 | 46.720.000 | |
| D | TỦ BƠM, PCCC, THANG MÁY | 289.500.000 | 246.800.000 | |||||
| 14 | TĐ-BSH · Tủ điều khiển bơm sinh hoạt 2×15 kW | TỦ | 1 | 36.200.000 | 36.200.000 | 30.800.000 | 30.800.000 | |
| 15 | TĐ-BCC · Tủ bơm chữa cháy 75 kW + bơm bù | TỦ | 1 | 78.500.000 | 78.500.000 | 66.900.000 | 66.900.000 | |
| 16 | TĐ-QTA · Tủ quạt tăng áp cầu thang | TỦ | 2 | 24.600.000 | 49.200.000 | 21.000.000 | 42.000.000 | |
| 17 | TĐ-TM · Tủ cấp nguồn thang máy | TỦ | 4 | 12.400.000 | 49.600.000 | 10.600.000 | 42.400.000 | |
| 18 | TĐ-ATS-MF · Tủ ATS máy phát | TỦ | 1 | Chưa báo giá | Chưa báo giá | KO CÓ SDNL | ||
| 19 | TĐ-XLNT · Tủ bơm xử lý nước thải | TỦ | 1 | 38.600.000 | 38.600.000 | 32.900.000 | 32.900.000 | |
| 20 | TĐ-HTN · Tủ bơm hố thu nước tầng hầm | TỦ | 2 | 18.700.000 | 37.400.000 | 15.900.000 | 31.800.000 | |
| E | VẬN CHUYỂN, BỐC XẾP ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH | Lô | 1 | Miễn Phí | Miễn Phí | |||
| Tổng trước thuế | 2.415.000.000 | 2.065.520.000 | ||||||
| VAT 8 % | 193.200.000 | 165.241.600 | ||||||
| Tổng sau thuế | 2.608.200.000 | 2.230.761.600 | ||||||
Đang sửa đơn giá tủ 3 · Schneider: 385.000.000 → 398.000.000. Tổng cập nhật sau khi lưu.