TĐ-HUONGDUONGĐang sản xuất
Dự toán đơn hàng
BOM sơ bộ → lợi nhuận sơ bộ. Bản chụp lúc phát lệnh không đổi khi giá NCC thay đổi; chỉ cột “Hiện tại” đổi.
Giá trị HĐ
2.390.000.000
19 tủ · trước VAT
Chi phí hiện tại
2.116.600.000
độ phủ giá 100 %
LN trước thuế
273.400.000
giá trị HĐ − chi phí
Tỷ lệ
11,4 %
lúc phát lệnh 11,9 %
Giá tối thiểu
2.328.260.000
chi phí × 1,1
Ba cột so sánh
| Mục | Diễn giải | Lúc phát lệnhchụp 15/10 · SX-2026-014 | Hiện tại06/11 | Chênh lệch | Thực tếđến 06/11 |
|---|---|---|---|---|---|
| I | Vỏ tủ | 186.400.000 | 191.200.000 | +4.800.000 | 74.300.000 |
| II | Thiết bị chính | 1.142.600.000 | 1.148.900.000 | +6.300.000 | 612.400.000 |
| III | Thiết bị phụ | 268.300.000 | 266.100.000 | −2.200.000 | 98.200.000 |
| IV | Vật tư phụ | 98.700.000 | 101.400.000 | +2.700.000 | 41.600.000 |
| V | Nhân công | 85.180.000 | 85.180.000 | 0 | 24.900.000 |
| VI | Chi phí khác | 295.820.000 | 295.820.000 | 0 | 121.005.000 |
| VII | Chi phí xưởng và văn phòng | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | 18.400.000 |
| Tổng chi phí | 2.105.000.000 | 2.116.600.000 | +11.600.000 | 990.805.000 | |
| Giá trị HĐ (trước VAT) | 2.390.000.000 | 2.390.000.000 | 717.000.000 doanh thu đã ghi nhận | ||
| Lợi nhuận trước thuế | 285.000.000 11,9 % | 273.400.000 11,4 % | −11.600.000 | chưa đủ kỳ |
Giá tham chiếu theo NCC
| Vật tư | SL tổng | NCC chọn | Giá cũ | Giá mới | Δ % | Lý do | ||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MCCB 3P 250A 36kA NSX250FSchneider | 26 | 9.860.000 | 9.420.000 | −4,5 % | NCC B giảm 4 % từ 01/10 | |||||||||||||||||||||
Lịch sử giá chỉ thêm, không sửa, không xóa. Giá mới = giá có ngày hiệu lực gần nhất; giá cũ = giá liền trước khác giá mới. | ||||||||||||||||||||||||||
| ACB 4P 2000A 50kA EasyPact MVSSchneider | 1 | 241.500.000 | 248.600.000 | +2,9 % | giá gợi ý | |||||||||||||||||||||
| Tole mạ kẽm 2.0 mmNam Kim | 2.146 kg | 20.000 | 21.000 | +5,0 % | Sếp duyệt mua ngoài 22/10 | |||||||||||||||||||||
| Busbar đồng 30×10— | 148 m | 1.050.000 | 1.080.000 | +2,9 % | giá gợi ý | |||||||||||||||||||||
| Công tơ điện tử 1 pha 10(40)AEMIC | 273 | 412.000 | 418.000 | +1,5 % | giá gợi ý | |||||||||||||||||||||