Cập nhật lúc 16:40
TĐ-HUONGDUONGĐang sản xuất

Dự toán đơn hàng

BOM sơ bộ → lợi nhuận sơ bộ. Bản chụp lúc phát lệnh không đổi khi giá NCC thay đổi; chỉ cột “Hiện tại” đổi.

Giá trị HĐ
2.390.000.000
19 tủ · trước VAT
Chi phí hiện tại
2.116.600.000
độ phủ giá 100 %
LN trước thuế
273.400.000
giá trị HĐ − chi phí
Tỷ lệ
11,4 %
lúc phát lệnh 11,9 %
Giá tối thiểu
2.328.260.000
chi phí × 1,1

Ba cột so sánh

thực tế = vật tư đã xuất + hóa đơn mua + phiếu chi mã CT + phân bổ + chênh lệch thuế
MụcDiễn giảiLúc phát lệnhchụp 15/10 · SX-2026-014Hiện tại06/11Chênh lệchThực tếđến 06/11
IVỏ tủ186.400.000191.200.000+4.800.00074.300.000
IIThiết bị chính1.142.600.0001.148.900.000+6.300.000612.400.000
IIIThiết bị phụ268.300.000266.100.000−2.200.00098.200.000
IVVật tư phụ98.700.000101.400.000+2.700.00041.600.000
VNhân công85.180.00085.180.000024.900.000
VIChi phí khác295.820.000295.820.0000121.005.000
VIIChi phí xưởng và văn phòng28.000.00028.000.000018.400.000
Tổng chi phí2.105.000.0002.116.600.000+11.600.000990.805.000
Giá trị HĐ (trước VAT)2.390.000.0002.390.000.000717.000.000 doanh thu đã ghi nhận
Lợi nhuận trước thuế285.000.000 11,9 %273.400.000 11,4 %−11.600.000chưa đủ kỳ

Giá tham chiếu theo NCC

đổi NCC hoặc giá khác gợi ý phải ghi lý do
Vật tưSL tổngNCC chọnGiá cũGiá mớiΔ %Lý do
MCCB 3P 250A 36kA NSX250FSchneider269.860.0009.420.000−4,5 %NCC B giảm 4 % từ 01/10
NCCNgày hiệu lựcGiáNguồnNgười nhập
Cty CP Điện CN Phương Nam01/10/20269.420.000Bảng giá NCCVõ Thị Lan
Cty TNHH TBĐ Hải Nam26/09/20269.860.000Nhập khoĐỗ Văn Hải
Cty CP Điện CN Phương Nam12/08/20269.810.000Họp giáVõ Thị Lan

Lịch sử giá chỉ thêm, không sửa, không xóa. Giá mới = giá có ngày hiệu lực gần nhất; giá cũ = giá liền trước khác giá mới.

ACB 4P 2000A 50kA EasyPact MVSSchneider1241.500.000248.600.000+2,9 %giá gợi ý
Tole mạ kẽm 2.0 mmNam Kim2.146 kg20.00021.000+5,0 %Sếp duyệt mua ngoài 22/10
Busbar đồng 30×10—148 m1.050.0001.080.000+2,9 %giá gợi ý
Công tơ điện tử 1 pha 10(40)AEMIC273412.000418.000+1,5 %giá gợi ý