TĐ-HUONGDUONGĐang sản xuất1 LSX quá hạn
Chung cư Hướng Dương
Công ty CP Đầu tư Hướng Dương|Phụ trách: Trần Minh Dũng|Nhóm giao ban: Sản xuất tủ điện
- Giá trị HĐ trước VAT
- 2.390.000.000 ₫
- Sau VAT · 8 %
- 2.581.200.000 ₫
- LN dự kiến (hiện tại)
- 11,4 %
- Sản xuất · 4 LSX
- 38,8 %
- Giao hàng
- 6/190 tủ · 3 %
- Thanh toán
- Đã thu 30 %
Hạng mục chép từ phương án Schneider của BG061026-01-V2. Tủ 18 (Tủ ATS máy phát) đã bỏ khi chuyển hợp đồng.
| STT | Hạng mục | SL HĐ | Đơn giá | Thành tiền | Đã phát lệnh | QC đạt | Đã giao | Sẵn sàng giao |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSB-ATSTủ chuyển nguồn ATS 4P 2000A | 1 | 259.320.000 | 259.320.000 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | TB-1Tủ bù công suất phản kháng 400 kVAr | 1 | 142.600.000 | 142.600.000 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | MSB-1Tủ điện tổng MSB-1 – ACB 4P 1600A | 1 | 398.000.000 | 398.000.000 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | MSB-2Tủ điện tổng MSB-2 – ACB 4P 1250A | 1 | 248.600.000 | 248.600.000 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | DB-TMTủ phân phối khối thương mại T1–T2 | 1 | 74.600.000 | 74.600.000 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 6 | DB-PCCCTủ phân phối PCCC | 1 | 68.900.000 | 68.900.000 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 7 | TĐ-T3~15Tủ điện tầng 3–15 (21 công tơ/tủ) | 13 | 28.700.000 | 373.100.000 | 13 | 6 | 6 | 0 |
| 8 | TĐ-T16~20Tủ điện tầng 16–20 (18 công tơ/tủ) | 5 | 27.600.000 | 138.000.000 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | TĐ-TUMTủ điện tầng tum, kỹ thuật mái | 1 | 27.300.000 | 27.300.000 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | TĐ-HLTủ chiếu sáng hành lang, thoát hiểm | 2 | 14.600.000 | 29.200.000 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | DB-CH-ATủ căn hộ loại A (2PN), vỏ nhựa 12 module | 96 | 1.860.000 | 178.560.000 | 96 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | DB-CH-BTủ căn hộ loại B (3PN), vỏ nhựa 18 module | 48 | 2.240.000 | 107.520.000 | 48 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | DB-SHTủ shophouse tầng 1 | 8 | 6.850.000 | 54.800.000 | 8 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | TĐ-BSHTủ điều khiển bơm sinh hoạt 2×15 kW | 1 | 36.200.000 | 36.200.000 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | TĐ-BCCTủ bơm chữa cháy 75 kW + bơm bù | 1 | 78.500.000 | 78.500.000 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | TĐ-QTATủ quạt tăng áp cầu thang | 2 | 24.600.000 | 49.200.000 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | TĐ-TMTủ cấp nguồn thang máy | 4 | 12.400.000 | 49.600.000 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | TĐ-XLNTTủ bơm xử lý nước thải | 1 | 38.600.000 | 38.600.000 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | TĐ-HTNTủ bơm hố thu nước tầng hầm | 2 | 18.700.000 | 37.400.000 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng 19 hạng mục | 190 | 2.390.000.000 | 190 | 11 | 6 | 5 |