BG061026-01NhápTạm tính
Dự toán báo giá
Lợi nhuận dự kiến trước khi trả giá khách. Không bắt buộc; báo giá không có dự toán vẫn chốt được.
Phương án
Độ phủ giá91 %· 18 dòng chưa có giá
Giá trị HĐ (trước VAT)
2.415.000.000
Schneider · 20 tủ
Tổng chi phí
2.168.000.000
7 mục như file chi phí gia công
Lợi nhuận trước thuế
247.000.000
giá trị HĐ − tổng chi phí
Tỷ lệ
10,2 %
Trên ngưỡng 10 % · sát ngưỡng
Giá tối thiểu
2.384.800.000
chi phí × 1,1
7 mục chi phí
| Mục | Diễn giải | Số tiền (₫) | % giá trị HĐ |
|---|---|---|---|
| I | Vỏ tủ Tạm tínhgiá lô tạm cho 20 tủ, chưa chi tiết hóa | 192.000.000 | 8,0 % |
| II | Thiết bị chínhcộng từ BOM × SL tủ · nhóm TBC | 1.168.400.000 | 48,4 % |
| III | Thiết bị phụcộng từ BOM × SL tủ · nhóm TBP | 274.900.000 | 11,4 % |
| IV | Vật tư phụ Tạm tínhgiá lô tạm busbar, phụ kiện đấu nối | 112.500.000 | 4,7 % |
| V | Nhân côngđấu nối, cơ khí | 94.180.000 | 3,9 % |
| VI | Chi phí khác | 298.020.000 | 12,3 % |
| Lãi vay % HĐ | 48.300.000 | 2,0 % | |
| Lương gián tiếp % HĐ | 48.300.000 | 2,0 % | |
| Hoa hồng % HĐ | 72.450.000 | 3,0 % | |
| Hoa hồng sale % HĐ | 19.320.000 | 0,8 % | |
| Dự phòng % HĐ | 24.150.000 | 1,0 % | |
| Thuê xưởng | 0,7 % | ||
| Vận chuyển | 1,0 % | ||
| Khấu hao | 0,5 % | ||
| Chênh lệch thuế | 1,3 % | ||
| VII | Chi phí xưởng và văn phòng | 1,2 % | |
| Tổng chi phí | 2.168.000.000 | 89,8 % |
Kết quảLN trước thuế 247.000.000 ₫Tỷ lệ 10,2 %Giá tối thiểu 2.384.800.000 ₫
Vật tư theo giá tham chiếu
| Vật tư | SL tổng | NCC gợi ý | Giá cũ | Giá mới | Δ % | Thành tiền |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ACB 4P 1600A 50kA EasyPact MVSSchneider · TBC | 2 | Hải Nam | 232.800.000 | 238.900.000 | +2,6 % | 477.800.000 |
| ACB 4P 2000A 50kA EasyPact MVSSchneider · TBC | 1 | Hải Nam | 241.500.000 | 248.600.000 | +2,9 % | 248.600.000 |
| MCCB 3P 250A 36kA NSX250FSchneider · TBC | 26 | Phương Nam | 9.860.000 | 9.420.000 | −4,5 % | 244.920.000 |
| MCB 1P 16A 6kA iC60NSchneider · TBC | 420 | Phương Nam | 96.500 | 98.200 | +1,8 % | 41.244.000 |
| Công tơ điện tử 1 pha 10(40)AEMIC · TBP | 273 | Đông Á | 412.000 | 418.000 | +1,5 % | 114.114.000 |
| Đồng hồ đa năng PM2220Schneider · TBP | 6 | — | — | — | — | 0 · chưa có giá |
| Bộ điều khiển tụ bù 12 cấp VarPlus LogicSchneider · TBC | 1 | — | — | — | — | 0 · chưa có giá |
Đang hiện 7/312 dòng · Xem tất cả · Chọn NCC hoặc giá khác giá gợi ý phải ghi lý do.