Báo cáo
Báo giá theo tháng, quý, năm, theo ngày báo giá. Báo giá nhập dở không tính.
Số báo giá
94
chỉ phiên bản mới nhất
Tổng giá trị
69,78 tỷ
phương án chính, trước VAT
Chốt
31 · 21,55 tỷ
gồm chuyển hợp đồng
Thất bại
22 · 16,90 tỷ
8 lý do
Tỷ lệ chốt
58,5 %
theo giá trị 56,0 %
LN dự kiến
10,6 %
48 báo giá có dự toán
Giá trị báo giá theo tháng · tỷ đồng
Tổng giá trịĐã chốtBảng số của biểu đồ
| Tháng | Tổng giá trị | Đã chốt |
|---|---|---|
| T1 | 3,10 | 1,20 |
| T2 | 2,40 | 0,60 |
| T3 | 5,60 | 2,30 |
| T4 | 7,90 | 3,10 |
| T5 | 6,80 | 1,90 |
| T6 | 8,40 | 2,80 |
| T7 | 7,10 | 1,60 |
| T8 | 9,20 | 3,40 |
| T9 | 10,60 | 2,75 |
| T10 | 6,84 | 1,91 |
| T11 | 1,92 | 0,00 |
| T12 | 0,00 | 0,00 |
Lý do thất bại
| Lý do thất bại | Số | Giá trị |
|---|---|---|
| Giá cao hơn đối thủ | 9 | 7,42 tỷ |
| Chủ đầu tư dừng dự án | 4 | 3,86 tỷ |
| Khách đổi nhà thầu | 3 | 2,14 tỷ |
| Thời gian giao không đáp ứng | 3 | 1,58 tỷ |
| Khác (4 lý do) | 3 | 1,90 tỷ |
Theo người phụ trách
| Người phụ trách | Báo giá | Giá trị | Chốt | Tỷ lệ chốt |
|---|---|---|---|---|
| Trần Minh Dũng | 58 | 44,12 tỷ | 21 | 61,8 % |
| Ngô Thị Hà | 36 | 25,66 tỷ | 10 | 52,6 % |
Theo khách hàng
xem cả 61| Khách hàng | Báo giá | Giá trị | Chốt |
|---|---|---|---|
| Công ty CP Đầu tư Hướng Dương | 3 | 7,21 tỷ | 1 |
| Cty TNHH Bao bì Thuận Phát | 2 | 3,46 tỷ | 1 |
| Sở Y tế – Ban QLDA BV Dĩ An | 2 | 2,49 tỷ | 1 |
| Cty TNHH May mặc Phú An | 4 | 2,31 tỷ | 2 |