Tủ điện tổng MSB-1 – ACB 4P 1600A
SL 1 tủ · 3 ngăn · 38 dòng thiết bị · 3 dòng lô. Sửa theo từng tủ; báo giá không cho sửa một lưới chung.
MSB-1nguồn từ máy biến áp 1600 kVA
NGÕ VÀO8 dòng
| # | Diễn giải vật tư | Mã hàng | Nhãn hiệu | ĐVT | SL/tủ | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ACB 4P 1600A 50kA EasyPact MVS, kéo raĐang đổi sang ACB 4P 2000A | MVS16N4MF2L | Schneider | Cái | |||
| 2 | Đồng hồ đa năng PM2220, RS485 dòng mới | METSEPM2220 | Schneider | Cái | |||
| 3 | Biến dòng CT 1600/5A 15VA cl.0,5 | ASK 105.6 | MBS | Cái | |||
| 4 | Cầu chì ống 2A + đế cầu chì | DF101 + DF2CA02 | Schneider | Bộ | |||
| 5 | Đèn báo pha Ø22 đỏ / vàng / xanh | XB7EV04MP | Schneider | Cái | |||
| 6 | Chống sét lan truyền 4P 40kA iPRD | A9L40400 | Schneider | Bộ | BV MCB | ||
| 7 | MCB 4P 32A 10kA bảo vệ chống sét | A9F74432 | Schneider | Cái | BV MCB | ||
| 8 | Rơ le bảo vệ dòng rò RH99M + biến dòng | 56173 | Schneider | Bộ | Kiểm định |
NGÕ RA24 dòng · MCCB 4P 630A ×2, MCCB 4P 400A ×4, MCCB 3P 250A ×6, MCCB 3P 160A ×8…
NGĂN ATS6 dòng · bộ điều khiển ATS, contactor liên động, rơ le trung gian…
DÒNG LÔ3 dòng, giữ nguyên từ fileKỹ thuật chi tiết hóa ở bước đơn hàng
| # | Diễn giải | ĐVT | SL | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Busbar + support + N + E + Phụ kiện đấu nối | Lô | 1 | Chi tiết hóa sau |
| 2 | Nhân công | Lô | 1 | Chi tiết hóa sau |
| 3 | Vỏ tủ điện 2200×1200×800, tole dày 2.0mm, sơn tĩnh điện RAL 7035, Form 2b IP42 | Cái | 1 | Chi tiết hóa sau |
Hai người cùng sửa một tủ: người lưu sau thấy “Có người vừa sửa tủ này. Tải lại để xem bản mới”, phần đang gõ vẫn còn.