Tài chính
Kế toán ghi hóa đơn đã xuất ở phần mềm hóa đơn điện tử; doanh thu ghi nhận theo ngày hóa đơn.
| Số HĐ | Ngày | Hợp đồng · đợt | Mã CT | Trước VAT | VAT 8 % | Sau VAT | Thu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0001307 | 21/10 | — (bán lẻ)100 % | BL-DENLED-QUANGTRUNG | 32.720.000 | 2.617.600 | 35.337.600 | Đã thu |
| 0001306 | 19/10 | — (bán lẻ)100 % | BL-NLMT-TRANVANC | 41.800.000 | 3.344.000 | 45.144.000 | Đã thu |
| 0001304 | 16/10 | 1410/2026/TN-LONGHAUĐợt 1 · tạm ứng 30 % | TĐ-INOX-LONGHAU | 60.660.000 | 4.852.800 | 65.512.800 | Đã thu |
| 0001303 | 15/10 | 0809/2026/TN-PHUANĐợt 1 · phần hạ tầng 30 % | CT-KCN-TANPHU-HATANG | 229.420.000 | 18.353.600 | 247.773.600 | Đã thu |
| 0001302 | 15/10 | 0610/2026/TN-HDUONGĐợt 1 · tạm ứng 30 % | TĐ-HUONGDUONG | 717.000.000 | 57.360.000 | 774.360.000 | Đã thu |
| 0001301 | 12/10 | — (đơn không hợp đồng)100 % | TĐ-GIACONG-HUNGTHINH | 38.400.000 | 3.072.000 | 41.472.000 | Đã thu |
| 0001293 | 30/09 | 1507/2026/TN-TANBINHĐợt 2 · 50 % | CT-KDC-TANBINH | 364.300.000 | 29.144.000 | 393.444.000 | Còn nợ · hạn 30/10 |
| 0001289 | 28/09 | 0207/2026/TN-PHUANĐợt 2 · 70 % | TĐ-PHUAN-GD1 | 449.960.000 | 35.996.800 | 485.956.800 | Quá hạn 10 ngày |