Tổng quan
Kỳ đang xem: tháng 10/2026 (1–22/10). Mỗi số bấm được để mở danh sách đã lọc.
9
6,84 tỷ · đang theo dõi 5
Tỷ lệ chốt (theo số)66,7 %
2 chốt / 1 thất bại
Hợp đồng ký mới3
4,62 tỷ sau VAT
Doanh thu (hóa đơn)1,12 tỷ
lợi nhuận ròng 0,09 tỷ · 8,0 %
Phải thu quá hạn1,08 tỷ
trong 3,46 tỷ phải thu
Sản xuất & giao hàng
Bảng lệnh| LSX đang chạy | 12 | + 3 lệnh thi công |
| Quá hạn | 2 | SX-2026-011, SX-2026-009 |
| Có vướng mắc | 5 | 3 cần Sếp quyết định |
| Chờ vật tư | 3 | Thiếu 9 dòng vật tư (tự tính) |
| Giao hàng 7 ngày tới | 4 | 27 tủ · 3 công trình |
| Việc chờ duyệt | 3 | 2 hợp đồng, 1 đề xuất mua |
Tiền
| Phải thu | 3.462.180.000 ₫ |
| trong đó quá hạn | 1.084.620.000 ₫ |
| Phải trả NCC | 1.226.430.000 ₫ |
| Số dư quỹ (trừ tài khoản vay) | 1.805.165.500 ₫ |
| Tài khoản vay MB VAY | −1.500.000.000 ₫ |
Đơn có lợi nhuận dự kiến âm
| TĐ-BV-DIANBV Đa khoa Dĩ An mở rộng · độ phủ giá 94 % | Dự kiến lỗ −2,4 % |
| TĐ-INOX-LONGHAUTủ inox trạm bơm Long Hậu | Dưới ngưỡng · 6,8 % |
Doanh thu và lợi nhuận theo tháng
Doanh thuLợi nhuận ròng
Giá trị báo giá theo tháng
Phương án chính, trước VAT
Bảng số của hai biểu đồ (tỷ đồng)
Mở
| Tháng | Doanh thu | Lợi nhuận ròng | Biên | Giá trị báo giá |
|---|---|---|---|---|
| T11/25 | 1,42 | 0,11 | 7,7 % | 4,80 |
| T12/25 | 1,86 | 0,17 | 9,1 % | 6,20 |
| T1 | 0,94 | 0,05 | 5,3 % | 3,10 |
| T2 | 0,71 | −0,03 | −4,2 % | 2,40 |
| T3 | 1,58 | 0,12 | 7,6 % | 5,60 |
| T4 | 2,06 | 0,19 | 9,2 % | 7,90 |
| T5 | 1,77 | 0,14 | 7,9 % | 6,80 |
| T6 | 2,41 | 0,21 | 8,7 % | 8,40 |
| T7 | 1,93 | 0,15 | 7,8 % | 7,10 |
| T8 | 2,18 | 0,18 | 8,3 % | 9,20 |
| T9 | 2,64 | 0,24 | 9,1 % | 10,60 |
| T10 | 1,12 | 0,09 | 8,0 % | 6,84 |