TĐ-HUONGDUONGChờ phát lệnh
Chung cư Hướng Dương
Công ty CP Đầu tư Hướng Dương|Phụ trách: Trần Minh Dũng|Nhóm giao ban: Sản xuất tủ điện
- Giá trị HĐ trước VAT
- 2.390.000.000 ₫
- Sau VAT · 8 %
- 2.581.200.000 ₫
- LN dự kiến
- 11,9 %
- BOM
- 17 tủ còn dòng lô
- Sản xuất
- chưa phát lệnh
- Thanh toán
- Đợt 1 chưa thu
15 tủ còn dòng lô chưa chi tiết hóa. Vật tư của các dòng này chưa có trong lệnh sản xuất và dự toán đang tính bằng giá lô tạm.
| STT | Tủ | SL | Ngăn | Dòng thiết bị | Chi tiết hóa | Tole (kg/tủ) | Sửa gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSB-ATSTủ chuyển nguồn ATS 4P 2000A | 1 | 3 | 20 | 3 dòng lô chưa chi tiết | — | chưa sửa | Mở BOM |
| 2 | TB-1Tủ bù công suất phản kháng 400 kVAr | 1 | 2 | 22 | 3 dòng lô chưa chi tiết | — | chưa sửa | Mở BOM |
| 3 | MSB-1Tủ điện tổng MSB-1 – ACB 4P 1600A | 1 | 3 | 38 | Đã chi tiết hóa | 185 | Phạm Đăng Khoa · 15/10 07:52 | Mở BOM |
| 4 | MSB-2Tủ điện tổng MSB-2 – ACB 4P 1250A | 1 | 3 | 25 | 3 dòng lô chưa chi tiết | — | chưa sửa | Mở BOM |
| 5 | DB-TMTủ phân phối khối thương mại T1–T2 | 1 | 2 | 19 | 3 dòng lô chưa chi tiết | — | chưa sửa | Mở BOM |
| 6 | DB-PCCCTủ phân phối PCCC | 1 | 2 | 17 | 3 dòng lô chưa chi tiết | — | chưa sửa | Mở BOM |
| 7 | TĐ-T3~15Tủ điện tầng 3–15 (21 công tơ/tủ) | 13 | 2 | 28 | Đã chi tiết hóa | 62 | Phạm Đăng Khoa · 14/10 17:30 | Mở BOM |
| 8 | TĐ-T16~20Tủ điện tầng 16–20 (18 công tơ/tủ) | 5 | 2 | 24 | 3 dòng lô chưa chi tiết | — | chưa sửa | Mở BOM |
| 9 | TĐ-TUMTủ điện tầng tum, kỹ thuật mái | 1 | 2 | 14 | 3 dòng lô chưa chi tiết | — | chưa sửa | Mở BOM |
| 10 | TĐ-HLTủ chiếu sáng hành lang, thoát hiểm | 2 | 1 | 9 | 3 dòng lô chưa chi tiết | — | chưa sửa | Mở BOM |
| 11 | DB-CH-ATủ căn hộ loại A (2PN), vỏ nhựa 12 module | 96 | 1 | 8 | Đã chi tiết hóa | — | Phạm Đăng Khoa · 14/10 16:05 | Mở BOM |
| 12 | DB-CH-BTủ căn hộ loại B (3PN), vỏ nhựa 18 module | 48 | 1 | 10 | Đã chi tiết hóa | — | Phạm Đăng Khoa · 14/10 16:10 | Mở BOM |
| 13 | DB-SHTủ shophouse tầng 1 | 8 | 1 | 11 | 1 dòng lô chưa chi tiết | — | chưa sửa | Mở BOM |
| 14 | TĐ-BSHTủ điều khiển bơm sinh hoạt 2×15 kW | 1 | 2 | 12 | 3 dòng lô chưa chi tiết | — | chưa sửa | Mở BOM |
| 15 | TĐ-BCCTủ bơm chữa cháy 75 kW + bơm bù | 1 | 3 | 16 | 3 dòng lô chưa chi tiết | — | chưa sửa | Mở BOM |
| 16 | TĐ-QTATủ quạt tăng áp cầu thang | 2 | 2 | 9 | 3 dòng lô chưa chi tiết | — | chưa sửa | Mở BOM |
| 17 | TĐ-TMTủ cấp nguồn thang máy | 4 | 1 | 6 | 3 dòng lô chưa chi tiết | — | chưa sửa | Mở BOM |
| 19 | TĐ-XLNTTủ bơm xử lý nước thải | 1 | 3 | 13 | 3 dòng lô chưa chi tiết | — | chưa sửa | Mở BOM |
| 20 | TĐ-HTNTủ bơm hố thu nước tầng hầm | 2 | 3 | 11 | 3 dòng lô chưa chi tiết | — | chưa sửa | Mở BOM |