Cập nhật lúc 09:10
BG061026-01-V2Đang theo dõi

Chung cư Hướng Dương

Công ty CP Đầu tư Hướng Dương|Phụ trách: Trần Minh Dũng

In / Lưu PDF
Tổng trước thuế · Schneider
2.390.000.000 ₫
Tổng trước thuế · LS
2.043.720.000 ₫
Số tủ
20 dòng · 191 tủ
Ngày · hiệu lực
13/10/2026 · đến 02/11
Dự toán Schneider
11,9 %
Bảng tủ theo hai phương án
STTDiễn giảiĐVTSLPHƯƠNG ÁN SCHNEIDER chínhPHƯƠNG ÁN LSGhi chú
Đơn giáThành tiềnĐơn giáThành tiền
ATỦ ĐIỆN TỔNG1.192.020.0001.019.300.000
ITỦ HẠ THẾ TỔNG MSB
1MSB-ATS · Tủ chuyển nguồn ATS 4P 2000ATỦ1259.320.000259.320.000223.000.000223.000.000
2TB-1 · Tủ bù công suất phản kháng 400 kVArTỦ1142.600.000142.600.000121.400.000121.400.000
3MSB-1 · Tủ điện tổng MSB-1 – ACB 4P 1600ATỦ1398.000.000398.000.000341.500.000341.500.000
4MSB-2 · Tủ điện tổng MSB-2 – ACB 4P 1250ATỦ1248.600.000248.600.000211.300.000211.300.000
IITỦ PHÂN PHỐI
5DB-TM · Tủ phân phối khối thương mại T1–T2TỦ174.600.00074.600.00063.400.00063.400.000
6DB-PCCC · Tủ phân phối PCCCTỦ168.900.00068.900.00058.700.00058.700.000
BTỦ TẦNG567.600.000486.100.000
7TĐ-T3~15 · Tủ điện tầng 3–15 (21 công tơ/tủ)TỦ1328.700.000373.100.00024.600.000319.800.000
8TĐ-T16~20 · Tủ điện tầng 16–20 (18 công tơ/tủ)TỦ527.600.000138.000.00023.600.000118.000.000
9TĐ-TUM · Tủ điện tầng tum, kỹ thuật máiTỦ127.300.00027.300.00023.500.00023.500.000
10TĐ-HL · Tủ chiếu sáng hành lang, thoát hiểmTỦ214.600.00029.200.00012.400.00024.800.000
CTỦ CĂN HỘ340.880.000291.520.000
11DB-CH-A · Tủ căn hộ loại A (2PN), vỏ nhựa 12 moduleTỦ961.860.000178.560.0001.590.000152.640.000
12DB-CH-B · Tủ căn hộ loại B (3PN), vỏ nhựa 18 moduleTỦ482.240.000107.520.0001.920.00092.160.000
13DB-SH · Tủ shophouse tầng 1TỦ86.850.00054.800.0005.840.00046.720.000
DTỦ BƠM, PCCC, THANG MÁY289.500.000246.800.000
14TĐ-BSH · Tủ điều khiển bơm sinh hoạt 2×15 kWTỦ136.200.00036.200.00030.800.00030.800.000
15TĐ-BCC · Tủ bơm chữa cháy 75 kW + bơm bùTỦ178.500.00078.500.00066.900.00066.900.000
16TĐ-QTA · Tủ quạt tăng áp cầu thangTỦ224.600.00049.200.00021.000.00042.000.000
17TĐ-TM · Tủ cấp nguồn thang máyTỦ412.400.00049.600.00010.600.00042.400.000
18TĐ-ATS-MF · Tủ ATS máy phátTỦ1Chưa báo giáChưa báo giáKO CÓ SDNL
19TĐ-XLNT · Tủ bơm xử lý nước thảiTỦ138.600.00038.600.00032.900.00032.900.000
20TĐ-HTN · Tủ bơm hố thu nước tầng hầmTỦ218.700.00037.400.00015.900.00031.800.000
EVẬN CHUYỂN, BỐC XẾP ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNHLô1Miễn PhíMiễn Phí
Tổng trước thuế2.390.000.0002.043.720.000
VAT 8 %191.200.000163.497.600
Tổng sau thuế2.581.200.0002.207.217.600