Phiếu bàn giao từ Kinh doanh: Đã nhận bởi Lê Bích Ngọc lúc 14/10 09:30. Dữ liệu điền sẵn từ đơn hàng TĐ-HUONGDUONG.
0610/2026/TN-HDUONGNháp
Hợp đồng mua bán tủ điện · Chung cư Hướng Dương
Bên A: Công ty CP Đầu tư Hướng Dương|Bên B: Công ty TNHH XD KT NLĐ Trúc Ngọc
- Giá trị sau VAT
- 2.581.200.000 ₫
- Đợt thanh toán
- 2 đợt · Khớp
- Ngày ký dự kiến
- 14/10/2026
- Thời hạn
- 15/10 – 30/11/2026
- Lợi nhuận sơ bộ
- 11,9 %
Bên A · bên mua
- Tên
- Công ty CP Đầu tư Hướng Dương
- Địa chỉ
- 268 Nguyễn Văn Linh, P. Tân Phong, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh
- MST
- 0315 678 912
- Đại diện
- Ông Lê Quang Vinh – Tổng Giám đốc
Bên B · bên bán
- Tên
- Công ty TNHH XD KT NLĐ Trúc Ngọc
- Địa chỉ
- Lô B12, đường số 7, KCN Tân Đông Hiệp B, TP. Dĩ An, Bình Dương
- MST
- 3702 845 619
- Đại diện
- Nguyễn Công Thái – Giám đốc
- Tài khoản
- VCB – CN Bình Dương · 0281 0004 56789
Số và thời hạn
Mặc định ddmm/yyyy/TN-<mã KH>, sửa được, duy nhất
Mã CTTĐ-HUONGDUONG
tháng
Điều 1 · Bảng khối lượng và giá
| STT | Hạng mục | ĐVT | SL | Đơn giá | Thành tiền |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSB-ATS · Tủ chuyển nguồn ATS 4P 2000A | Tủ | 1 | 259.320.000 | 259.320.000 |
| 2 | TB-1 · Tủ bù công suất phản kháng 400 kVAr | Tủ | 1 | 142.600.000 | 142.600.000 |
| 3 | MSB-1 · Tủ điện tổng MSB-1 – ACB 4P 1600A | Tủ | 1 | 398.000.000 | 398.000.000 |
| 4 | MSB-2 · Tủ điện tổng MSB-2 – ACB 4P 1250A | Tủ | 1 | 248.600.000 | 248.600.000 |
| 5 | DB-TM · Tủ phân phối khối thương mại T1–T2 | Tủ | 1 | 74.600.000 | 74.600.000 |
| 6 | DB-PCCC · Tủ phân phối PCCC | Tủ | 1 | 68.900.000 | 68.900.000 |
| 7 | TĐ-T3~15 · Tủ điện tầng 3–15 (21 công tơ/tủ) | Tủ | 13 | 28.700.000 | 373.100.000 |
| 8 | TĐ-T16~20 · Tủ điện tầng 16–20 (18 công tơ/tủ) | Tủ | 5 | 27.600.000 | 138.000.000 |
| 9 | TĐ-TUM · Tủ điện tầng tum, kỹ thuật mái | Tủ | 1 | 27.300.000 | 27.300.000 |
| 10 | TĐ-HL · Tủ chiếu sáng hành lang, thoát hiểm | Tủ | 2 | 14.600.000 | 29.200.000 |
| 11 | DB-CH-A · Tủ căn hộ loại A (2PN), vỏ nhựa 12 module | Tủ | 96 | 1.860.000 | 178.560.000 |
| 12 | DB-CH-B · Tủ căn hộ loại B (3PN), vỏ nhựa 18 module | Tủ | 48 | 2.240.000 | 107.520.000 |
| 13 | DB-SH · Tủ shophouse tầng 1 | Tủ | 8 | 6.850.000 | 54.800.000 |
| 14 | TĐ-BSH · Tủ điều khiển bơm sinh hoạt 2×15 kW | Tủ | 1 | 36.200.000 | 36.200.000 |
| 15 | TĐ-BCC · Tủ bơm chữa cháy 75 kW + bơm bù | Tủ | 1 | 78.500.000 | 78.500.000 |
| 16 | TĐ-QTA · Tủ quạt tăng áp cầu thang | Tủ | 2 | 24.600.000 | 49.200.000 |
| 17 | TĐ-TM · Tủ cấp nguồn thang máy | Tủ | 4 | 12.400.000 | 49.600.000 |
| 18 | TĐ-XLNT · Tủ bơm xử lý nước thải | Tủ | 1 | 38.600.000 | 38.600.000 |
| 19 | TĐ-HTN · Tủ bơm hố thu nước tầng hầm | Tủ | 2 | 18.700.000 | 37.400.000 |
| Cộng trước VAT | 2.390.000.000 | ||||
| VAT 8 % | 191.200.000 | ||||
| Tổng giá trị hợp đồng | 2.581.200.000 | ||||
Bằng chữ: Hai tỷ năm trăm tám mươi mốt triệu hai trăm nghìn đồng.